Trang chủ XSMN XSMN 22/08/2020

XSMN 22/8/2020 - Xổ số miền Nam 22/8/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

30

93

29

57

G.7

658

416

497

407

G.6

2034

7355

1293

8799

3993

5259

9964

1814

6189

2225

7359

4455

G.5

7104

0552

8730

6644

G.4

49746

24634

40668

03226

59461

06454

87349

30398

09312

07036

64954

21931

83313

10084

79925

99013

89255

10827

61934

13374

52242

35575

60813

95331

11221

75634

03307

86174

G.3

72230

44186

39937

39802

59381

58987

23515

96089

G.2

40560

48307

97416

37330

G.1

27003

37070

27602

55850

G.ĐB

666427

710089

455871

037307

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
004, 0302, 070207(2), 07
1-16, 12, 1314, 13, 1613, 15
226, 27-29, 25, 2725, 21
330(2), 34(2)36, 31, 3730, 3431, 34, 30
446, 49-4244
558, 55, 5459, 52, 545557, 59, 55, 50
668, 61, 60-64-
7-7074, 7175, 74
88684, 8989, 81, 8789
99393(2), 99, 9897-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000