Trang chủ XSMN XSMN 22/09/2018

XSMN 22/9/2018 - Xổ số miền Nam 22/9/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

03

27

89

64

G.7

828

138

634

796

G.6

4353

8723

9661

0169

6337

5275

3737

3730

0816

9847

9995

1871

G.5

5538

4917

0865

1759

G.4

84592

83482

87308

65026

29292

63106

32434

03178

65433

80987

45255

03722

62909

72456

37323

35425

64523

86044

59654

47698

33445

62620

27877

72664

53428

04004

46712

09436

G.3

14978

56926

06025

57739

33674

22136

24814

72117

G.2

68054

92069

91450

04245

G.1

29017

94289

25547

30047

G.ĐB

693159

002093

599369

861942

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
003, 08, 0609-04
117171612, 14, 17
228, 23, 26(2)27, 22, 2523(2), 2520, 28
338, 3438, 37, 33, 3934, 37, 30, 3636
4--44, 45, 4747(2), 45, 42
553, 54, 5955, 5654, 5059
66169(2)65, 6964(2)
77875, 787471, 77
88287, 8989-
992(2)939896, 95

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000