Trang chủ XSMN XSMN 23/03/2019

XSMN 23/3/2019 - Xổ số miền Nam 23/3/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

68

90

18

72

G.7

332

755

722

008

G.6

7600

5665

3829

2451

6276

5188

2262

8047

8783

8256

6817

5787

G.5

7634

6809

7877

6656

G.4

68893

64214

03631

45340

51924

39598

92107

81474

99127

64282

49345

34747

96374

33166

29969

09718

61963

22076

74880

19920

54727

25026

42757

34323

22749

51245

39594

67521

G.3

57352

72212

16442

63486

71935

59695

23969

07887

G.2

03185

45881

19391

90349

G.1

56925

73124

20729

29030

G.ĐB

341107

556674

744566

952227

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000, 07, 0709-08
114, 12-18(2)17
229, 24, 2527, 2422, 20, 27, 2926, 23, 21, 27
332, 34, 31-3530
44045, 47, 424749(2), 45
55255, 51-56(2), 57
668, 656662, 69, 63, 6669
7-76, 74(2), 7477, 7672
88588, 82, 86, 8183, 8087(2)
993, 989095, 9194

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000