Trang chủ XSMN XSMN 23/09/2017

XSMN 23/9/2017 - Xổ số miền Nam 23/9/2017

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

80

34

98

06

G.7

012

270

465

645

G.6

5684

1237

2470

3780

9295

3494

3747

6787

6295

6821

1198

2977

G.5

9133

6312

1321

4156

G.4

68147

29499

72039

37829

33208

37927

36732

17271

41218

40267

75248

76644

52068

84644

89322

66631

35209

04536

18161

42155

92325

21292

19481

73162

35425

84409

15997

61009

G.3

10185

92160

60803

37228

82185

88355

54738

49103

G.2

97962

67607

12579

10608

G.1

70698

99331

29819

43832

G.ĐB

624153

265864

120082

293934

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00803, 070906, 09(2), 03, 08
11212, 1819-
229, 272821, 22, 2521, 25
337, 33, 39, 3234, 3131, 3638, 32, 34
44748, 44(2)4745
553-55(2)56
660, 6267, 68, 6465, 6162
77070, 717977
880, 84, 858087, 85, 8281
999, 9895, 9498, 9598, 92, 97

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000