Trang chủ XSMN XSMN 23/11/2019

XSMN 23/11/2019 - Xổ số miền Nam 23/11/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

02

81

24

95

G.7

564

937

108

388

G.6

8327

9437

1507

0357

0580

2750

6949

2051

6358

3691

8676

9806

G.5

8331

9276

8687

0977

G.4

78620

47754

06221

12233

33409

19617

37723

55493

38256

03808

32446

03618

36314

22301

06245

95899

98438

84148

97885

61446

52103

38611

26183

77541

37028

09819

44004

55691

G.3

88228

69394

21604

20483

15253

65546

98365

51683

G.2

03167

55677

72902

04189

G.1

27801

59966

01068

15612

G.ĐB

590423

163147

719456

351399

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
002, 07, 09, 0108, 01, 0408, 03, 0206, 04
11718, 14-11, 19, 12
227, 20, 21, 23, 28, 23-2428
337, 31, 333738-
4-46, 4749, 45, 48, 46(2)41
55457, 50, 5651, 58, 53, 56-
664, 67666865
7-76, 77-76, 77
8-81, 80, 8387, 8588, 83(2), 89
994939995, 91(2), 99

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000