Trang chủ XSMN XSMN 24/04/2021

XSMN 24/4/2021 - Xổ số miền Nam 24/4/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

86

81

03

41

G.7

021

308

706

775

G.6

0533

0697

4880

7445

2356

4071

8404

6811

9313

7971

0183

9426

G.5

5314

6889

8214

7468

G.4

06254

31692

34514

30000

46118

34829

09218

66104

94954

81987

45714

13151

87092

62354

58207

72607

34839

99842

20841

11361

86006

64195

12185

06239

47065

93993

86256

93674

G.3

10185

30658

28121

75120

83411

76936

71628

73989

G.2

92009

12493

17579

60890

G.1

17611

08695

45670

34447

G.ĐB

760273

237095

519515

989182

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000, 0908, 0403, 06(2), 04, 07(2)-
114(2), 18(2), 111411(2), 13, 14, 15-
221, 2921, 20-26, 28
333-39, 3639
4-4542, 4141, 47
554, 5856, 54(2), 51-56
6--6168, 65
7737179, 7075, 71, 74
886, 80, 8581, 89, 87-83, 85, 89, 82
997, 9292, 93, 95, 95-95, 93, 90

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000