Trang chủ XSMN XSMN 25/07/2020

XSMN 25/7/2020 - Xổ số miền Nam 25/7/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

47

59

34

12

G.7

276

748

088

488

G.6

7829

7335

9656

8859

2101

6942

7060

7168

0509

6731

4710

8156

G.5

2318

5061

5719

7492

G.4

46774

05233

74816

52280

41612

96517

96936

70900

99591

13400

56987

00764

97406

99407

89681

68313

97535

58142

08584

99762

33279

51314

87138

29125

85373

17422

70348

73812

G.3

51290

26187

81365

00530

60536

92093

05155

20628

G.2

26428

59686

01456

57969

G.1

44812

08602

19919

62570

G.ĐB

971528

580844

173107

541136

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-01, 00(2), 06, 07, 0209, 07-
118, 16, 12(2), 17-19(2), 1312(2), 10, 14
229, 28, 28--25, 22, 28
335, 33, 363034, 35, 3631, 38, 36
44748, 42, 444248
55659(2)5656, 55
6-61, 64, 6560, 68, 6269
776, 74-7973, 70
880, 8787, 8688, 81, 8488
990919392

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000