Trang chủ XSMN XSMN 26/01/2019

XSMN 26/1/2019 - Xổ số miền Nam 26/1/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

61

61

06

63

G.7

136

601

804

401

G.6

0044

4583

1438

9602

5554

0347

0722

6351

4885

2590

5462

9676

G.5

0358

8692

5671

4042

G.4

82283

86694

05210

17206

26333

47800

16423

59003

57314

68253

36472

23818

15170

24402

98089

72079

13925

08796

09804

68603

84188

68318

39616

83910

07610

02277

33022

57298

G.3

77839

86623

36145

70194

65684

68296

88244

64699

G.2

09814

50190

23701

24808

G.1

90238

36473

24042

51307

G.ĐB

733844

234904

026159

047921

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
006, 0001, 02(2), 03, 0406, 04(2), 03, 0101, 08, 07
110, 1414, 18-18, 16, 10(2)
223(2)-22, 2522, 21
336, 38(2), 33, 39---
444, 4447, 454242, 44
55854, 5351, 59-
66161-63, 62
7-72, 70, 7371, 7976, 77
883(2)-85, 89, 88, 84-
99492, 94, 9096(2)90, 98, 99

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000