Trang chủ XSMN XSMN 26/09/2020

XSMN 26/9/2020 - Xổ số miền Nam 26/9/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

88

91

09

39

G.7

420

370

985

119

G.6

6216

0480

4015

8226

6191

7831

4342

8122

5430

3582

7710

0570

G.5

7163

6412

2060

0965

G.4

60065

25436

60748

22918

31660

07983

49102

62242

97075

63771

46752

92765

25465

42241

98127

48867

77772

81697

10648

58397

47927

64043

34576

06873

43469

97731

85050

80520

G.3

49048

34373

45023

52393

16707

22180

31334

96881

G.2

32461

89996

60415

99709

G.1

30332

77320

39860

13066

G.ĐB

917768

453558

545706

386023

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
002-09, 07, 0609
116, 15, 18121519, 10
22026, 23, 2022, 27(2)20, 23
336, 32313039, 31, 34
448(2)42, 4142, 4843
5-52, 58-50
663, 65, 60, 61, 6865(2)60(2), 6765, 69, 66
77370, 75, 717270, 76, 73
888, 80, 83-85, 8082, 81
9-91(2), 93, 9697(2)-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000