Trang chủ XSMN XSMN 28/09/2019

XSMN 28/9/2019 - Xổ số miền Nam 28/9/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

62

13

29

44

G.7

455

749

599

932

G.6

1601

7957

4205

8265

3600

1075

9636

7578

6435

6830

6618

9477

G.5

4086

2862

7303

4270

G.4

32511

01994

45294

41928

31104

30250

25367

14914

07021

65008

05143

99508

41961

79513

45149

66622

20803

05299

47671

62752

70915

06485

41886

56554

94810

55755

40125

36358

G.3

27317

76961

25477

86993

80966

93999

37474

98937

G.2

09195

10976

31460

02356

G.1

26269

39989

25465

39710

G.ĐB

266549

371524

992558

023329

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
001, 05, 0400, 08(2)03(2)-
111, 1713(2), 141518, 10(2)
22821, 2429, 2225, 29
3--36, 3532, 30, 37
44949, 434944
555, 57, 50-52, 5854, 55, 58, 56
662, 67, 61, 6965, 62, 6166, 60, 65-
7-75, 77, 7678, 7177, 70, 74
88689-85, 86
994(2), 959399(3)-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000