Trang chủ XSMN XSMN 28/11/2020

XSMN 28/11/2020 - Xổ số miền Nam 28/11/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

08

54

78

72

G.7

410

623

067

793

G.6

4088

7663

6453

1925

4476

3854

4290

1913

2332

6275

1821

4018

G.5

7664

6928

4031

5712

G.4

22724

47709

90161

17194

47783

07302

80107

50550

22268

72550

58890

94774

68005

52175

59516

61020

22028

53062

92231

60728

22373

39190

36067

49374

12680

32697

22043

22539

G.3

53137

26298

83940

63945

76970

60597

05398

11313

G.2

96345

54962

78383

41648

G.1

35881

99473

41645

95672

G.ĐB

333208

198662

031339

868268

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
008, 09, 02, 07, 0805--
110-13, 1618, 12, 13
22423, 25, 2820, 28(2)21
337-32, 31(2), 3939
44540, 454543, 48
55354(2), 50(2)--
663, 64, 6168, 62, 6267, 6267, 68
7-76, 74, 75, 7378, 73, 7072(2), 75, 74
888, 83, 81-8380
994, 989090, 9793, 90, 97, 98

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000