Trang chủ XSMN XSMN 30/01/2021

XSMN 30/1/2021 - Xổ số miền Nam 30/1/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

50

47

12

48

G.7

381

382

092

444

G.6

8997

8935

5629

0967

3887

2174

0436

4804

4495

1148

9494

6860

G.5

2088

9978

8348

6026

G.4

26237

83912

18839

31530

05082

96847

53799

30634

37734

67658

63422

41289

32443

13810

84932

56863

11666

13151

87701

33644

80059

43748

64539

92609

80201

42819

83272

21078

G.3

84098

87798

49897

10209

05552

13404

45416

77624

G.2

97968

03937

35812

50834

G.1

64469

60631

76365

52314

G.ĐB

034031

967228

854041

282772

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-0904(2), 0109, 01
1121012(2)19, 16, 14
22922, 28-26, 24
335, 37, 39, 30, 3134(2), 37, 3136, 3239, 34
44747, 4348, 44, 4148(3), 44
5505851, 59, 52-
668, 696763, 66, 6560
7-74, 78-72, 78, 72
881, 88, 8282, 87, 89--
997, 99, 98(2)9792, 9594

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000