Trang chủ XSMN XSMN 30/10/2021

XSMN 30/10/2021 - Xổ số miền Nam 30/10/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

22

52

20

87

G.7

389

819

415

856

G.6

2870

6892

7594

9705

7557

8635

5197

8134

1312

3949

8420

1164

G.5

6356

9828

5864

9696

G.4

13443

89167

08311

93319

19451

01338

31530

05599

04309

86086

99411

16125

19490

34367

28832

00238

42448

33971

04150

60824

54441

06846

40622

29691

29090

15298

40100

94081

G.3

12461

40828

65817

11697

34876

61399

22266

60230

G.2

15030

25026

91497

92319

G.1

56497

15114

67247

53482

G.ĐB

393781

818776

175730

928235

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-05, 09-00
111, 1919, 11, 17, 1415, 1219
222, 2828, 25, 2620, 2420, 22
338, 30(2)3534, 32, 38, 3030, 35
443-48, 41, 4749, 46
556, 5152, 575056
667, 61676464, 66
7707671, 76-
889, 8186-87, 81, 82
992, 94, 9799, 90, 9797(2), 9996, 91, 90, 98

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000