Trang chủ XSMN XSMN 31/08/2019

XSMN 31/8/2019 - Xổ số miền Nam 31/8/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

92

91

80

62

G.7

013

767

584

511

G.6

1039

1802

0725

7839

3726

4356

5665

8769

0007

1824

3835

0208

G.5

4660

0311

9237

1991

G.4

49923

29025

34640

39418

20827

52176

07884

53242

36260

43181

67015

07492

73672

20775

19799

78487

91887

06965

34234

54047

82224

46260

17317

62880

54086

83758

27381

93116

G.3

27197

52899

42287

74882

54241

86852

25048

00990

G.2

93890

17500

98917

26894

G.1

73014

46650

80882

08539

G.ĐB

259425

701200

112807

753378

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00200, 0007, 0708
113, 18, 1411, 151711, 17, 16
225(2), 23, 27, 25262424
3393937, 3435, 39
4404247, 4148
5-56, 505258
66067, 6065(2), 6962, 60
77672, 75-78
88481, 87, 8280, 84, 87(2), 8280, 86, 81
992, 97, 99, 9091, 929991, 90, 94

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000