Trang chủ XSMN XSMN 31/10/2020

XSMN 31/10/2020 - Xổ số miền Nam 31/10/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

80

07

04

19

G.7

334

913

456

480

G.6

0330

2523

0895

0717

0499

1654

5062

4542

6662

3889

2382

0369

G.5

3804

8260

5842

2032

G.4

36483

53482

08894

71218

77009

71110

67237

57224

86948

58504

92662

68998

05167

86726

19027

44778

13021

58458

73752

20961

40075

52228

64249

73940

02809

16841

68839

61215

G.3

27873

39847

58453

04243

55093

24175

33425

71237

G.2

67494

01446

07781

56633

G.1

38627

77539

27335

58066

G.ĐB

057964

270610

355172

411083

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
004, 0907, 040409
118, 1013, 17, 10-19, 15
223, 2724, 2627, 2128, 25
334, 30, 37393532, 39, 37, 33
44748, 43, 4642(2)49, 40, 41
5-54, 5356, 58, 52-
66460, 62, 6762(2), 6169, 66
773-78, 75(2), 72-
880, 83, 82-8180, 89, 82, 83
995, 94(2)99, 9893-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000