Trang chủ XSMN XSMN Chủ nhật

XSMN Chủ Nhật - Xổ số miền Nam Chủ Nhật

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

28

79

90

G.7

434

925

181

G.6

6014

4192

3617

6246

2502

9206

3642

6291

1363

G.5

2038

7402

2588

G.4

41619

68464

28793

56459

89132

83044

63941

66133

65045

14720

27946

76912

35261

83885

44363

11463

08655

66499

34428

66352

79763

G.3

70842

51224

92777

16240

17723

24376

G.2

41037

51627

73342

G.1

29145

94874

69661

G.ĐB

902794

690669

442074

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0-02(2), 06-
114, 17, 1912-
228, 2425, 20, 2728, 23
334, 38, 32, 3733-
444, 41, 42, 4546(2), 45, 4042(2)
559-55, 52
66461, 6963(4), 61
7-79, 77, 7476, 74
8-8581, 88
992, 93, 94-90, 91, 99

Thống kê XSMN

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

10

54

54

G.7

683

398

301

G.6

0064

4405

8644

9606

5989

4371

9199

9945

8242

G.5

4206

7653

8528

G.4

28689

11260

94245

16591

87637

23569

20686

77447

10265

29382

11796

61153

82869

86812

58428

94319

73332

54194

78124

92406

03924

G.3

68548

56853

99511

03655

15186

67228

G.2

61790

31236

65401

G.1

68627

93530

64016

G.ĐB

018529

914792

388356

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
005, 060601(2), 06
11012, 1119, 16
227, 29-28(3), 24(2)
33736, 3032
444, 45, 484745, 42
55354, 53(2), 5554, 56
664, 60, 6965, 69-
7-71-
883, 89, 8689, 8286
991, 9098, 96, 9299, 94
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

53

37

33

G.7

693

459

949

G.6

5667

4420

6911

5122

8522

6669

5956

9778

0181

G.5

9824

5896

9597

G.4

38748

18611

05704

95561

61495

22403

28106

95718

62119

19952

99174

03797

92955

87108

33328

12515

39070

62092

39331

55117

39055

G.3

79077

34305

05827

80708

43014

63142

G.2

82163

89064

85015

G.1

62188

99702

90571

G.ĐB

465579

090189

313412

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
004, 03, 06, 0508(2), 02-
111(2)18, 1915(2), 17, 14, 12
220, 2422(2), 2728
3-3733, 31
448-49, 42
55359, 52, 5556, 55
667, 61, 6369, 64-
777, 797478, 70, 71
8888981
993, 9596, 9797, 92
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

04

85

17

G.7

020

605

092

G.6

6640

6649

6373

0675

3047

4589

9996

1547

3575

G.5

3318

9132

0967

G.4

43532

09198

21272

73691

90260

33358

41047

23873

51530

61857

80688

80547

96739

48152

34234

06924

86108

72897

99883

15007

69211

G.3

45169

99656

99258

75573

30916

02818

G.2

38452

34691

75667

G.1

38457

80282

01076

G.ĐB

087891

061337

399829

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0040508, 07
118-17, 11, 16, 18
220-24, 29
33232, 30, 39, 3734
440, 49, 4747(2)47
558, 56, 52, 5757, 52, 58-
660, 69-67(2)
773, 7275, 73(2)75, 76
8-85, 89, 88, 8283
998, 91, 919192, 96, 97
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

57

23

02

G.7

756

745

677

G.6

1237

5859

0119

1733

0249

5246

9768

0940

6711

G.5

7037

3681

7942

G.4

63536

13164

19941

93874

15913

21453

97017

75657

63226

71207

72411

74503

69845

28967

63554

08923

70952

13448

39809

54965

25717

G.3

71878

08928

56207

07402

14532

89609

G.2

97959

96021

73478

G.1

43176

83950

31381

G.ĐB

804455

641355

545527

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0-07(2), 03, 0202, 09(2)
119, 13, 171111, 17
22823, 26, 2123, 27
337(2), 363332
44145(2), 49, 4640, 42, 48
557, 56, 59(2), 53, 5557, 50, 5554, 52
6646768, 65
774, 78, 76-77, 78
8-8181
9---
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000