Trang chủ XSMN XSMN Trực Tiếp

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - XSMN

GiảiLong AnTPHCMBình PhướcHậu Giang
G.8

19

91

17

06

G.7

924

063

380

926

G.6

6798

1346

9983

2248

2827

3934

3751

7979

5974

3523

8700

5840

G.5

7639

6867

5014

6870

G.4

63319

15836

50273

24697

71591

55757

97624

54097

33200

88537

21265

71912

54625

87852

89724

95453

80483

83748

64075

49228

83723

53476

27334

71667

68938

13030

25644

05762

G.3

18607

17899

14580

16092

47659

46289

78157

37232

G.2

78274

59586

73245

83033

G.1

73842

51024

39346

18027

G.ĐB

878247

224652

647735

137568

Long AnTPHCMBình PhướcHậu Giang
00700-06, 00
119(2)1217, 14-
224(2)27, 25, 2424, 28, 2326, 23, 27
339, 3634, 373534, 38, 30, 32, 33
446, 42, 474848, 45, 4640, 44
55752, 5251, 53, 5957
6-63, 67, 65-67, 62, 68
773, 74-79, 74, 7570, 76
88380, 8680, 83, 89-
998, 97, 91, 9991, 97, 92--

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000