Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ số miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

16

05

30

G.7

989

462

560

G.6

1190

4623

5051

5393

0020

5386

8276

8989

3964

G.5

2191

4930

9945

G.4

79916

65005

34182

86887

57331

32402

04054

23402

89912

94114

77061

15354

75526

85756

25227

14820

04973

02259

01948

14335

00406

G.3

33731

46617

99538

55270

13810

07635

G.2

43843

39217

01875

G.1

70109

32864

68374

G.ĐB

595802

977947

195624

HuếKon TumKhánh Hòa
005, 02, 09, 0205, 0206
116(2), 1712, 14, 1710
22320, 2627, 20, 24
331(2)30, 3830, 35(2)
4434745, 48
551, 5454, 5659
6-62, 61, 6460, 64
7-7076, 73, 75, 74
889, 82, 878689
990, 9193-

Dự đoán XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

50

81

98

G.7

856

386

572

G.6

1177

0465

6468

8315

2377

1232

0932

1708

0202

G.5

0071

1723

9334

G.4

10499

32002

66165

74819

75820

08156

07102

93054

93366

04250

61685

00011

00663

23784

97673

26379

69224

94866

30623

57811

29048

G.3

26275

99259

67184

80252

43684

00037

G.2

15286

35903

72446

G.1

19753

49049

15341

G.ĐB

615244

965046

881049

HuếKon TumKhánh Hòa
002(2)0308, 02
11915, 1111
2202324, 23
3-3232, 34, 37
44449, 4648, 46, 41, 49
550, 56(2), 59, 5354, 50, 52-
665(2), 6866, 6366
777, 71, 757772, 73, 79
88681, 86, 85, 84(2)84
999-98
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

97

73

36

G.7

040

605

422

G.6

3236

1848

4997

4011

4613

0442

2430

6634

9691

G.5

3003

6524

3993

G.4

57301

01628

06475

89464

72929

66394

03314

87444

39157

83371

78268

16318

39146

51669

65146

39860

73244

74402

51580

62490

95009

G.3

79132

43788

02076

99078

55438

71877

G.2

23003

92358

97467

G.1

40535

22851

86128

G.ĐB

998266

795661

008488

HuếKon TumKhánh Hòa
003(2), 010502, 09
11411, 13, 18-
228, 292422, 28
336, 32, 35-36, 30, 34, 38
440, 4842, 44, 4646, 44
5-57, 58, 51-
664, 6668, 69, 6160, 67
77573, 71, 76, 7877
888-80, 88
997(2), 94-91, 93, 90
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

70

21

66

G.7

796

972

137

G.6

8835

8488

2519

7754

5441

7527

3759

0444

1589

G.5

6453

3616

8409

G.4

65545

76126

82501

48441

05294

88845

84566

94822

96455

58002

95042

20344

42857

50726

27262

50929

45324

38391

01865

50176

96931

G.3

51493

11336

44357

03656

95984

60025

G.2

37211

50144

82568

G.1

01917

35448

42734

G.ĐB

085111

244215

075089

HuếKon TumKhánh Hòa
0010209
119, 11, 17, 1116, 15-
22621, 27, 22, 2629, 24, 25
335, 36-37, 31, 34
445(2), 4141, 42, 44(2), 4844
55354, 55, 57(2), 5659
666-66, 62, 65, 68
7707276
888-89, 84, 89
996, 94, 93-91
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

34

21

93

G.7

103

267

552

G.6

3876

5459

3470

7364

9151

7695

2921

2593

9026

G.5

4829

8803

8873

G.4

66064

23810

75689

31976

04900

53865

68724

31505

78289

58729

32645

74099

33110

39221

83537

51007

45299

18553

81287

00662

94656

G.3

61190

56504

41142

36299

45995

46843

G.2

64169

69665

87142

G.1

97755

89378

80257

G.ĐB

081510

864267

326998

HuếKon TumKhánh Hòa
003, 00, 0403, 0507
110, 1010-
229, 2421(2), 2921, 26
334-37
4-45, 4243, 42
559, 555152, 53, 56, 57
664, 65, 6967, 64, 65, 6762
776(2), 707873
8898987
99095, 99(2)93(2), 99, 95, 98
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000