Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ số miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

80

74

22

G.7

601

726

937

G.6

5174

4831

7900

5730

3203

8573

0050

8918

5702

G.5

3049

4655

2747

G.4

45378

49024

56169

77816

37384

81754

84948

40123

53086

59401

07225

98093

80233

14566

88096

09398

75555

68340

44903

34139

53589

G.3

16146

74631

72412

13051

87560

34287

G.2

79776

44509

62907

G.1

46362

95420

68310

G.ĐB

831147

083627

720703

HuếKon TumKhánh Hòa
001, 0003, 01, 0902, 03, 07, 03
1161218, 10
22426, 23, 25, 20, 2722
331(2)30, 3337, 39
449, 48, 46, 47-47, 40
55455, 5150, 55
669, 626660
774, 78, 7674, 73-
880, 848689, 87
9-9396, 98

Dự đoán XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

75

12

34

G.7

500

565

422

G.6

2660

2462

4712

5624

7222

3866

9123

8720

3539

G.5

4437

3984

8751

G.4

00848

52355

64931

06979

65851

52336

06426

30663

57355

42443

18509

12059

42552

27199

28421

40072

95592

37620

68406

76710

05247

G.3

82225

54440

22618

08378

58346

75275

G.2

04812

27580

61804

G.1

85768

84990

55513

G.ĐB

356024

107816

084132

HuếKon TumKhánh Hòa
0000906, 04
112(2)12, 18, 1610, 13
226, 25, 2424, 2222, 23, 20(2), 21
337, 31, 36-34, 39, 32
448, 404347, 46
555, 5155, 59, 5251
660, 62, 6865, 66, 63-
775, 797872, 75
8-84, 80-
9-99, 9092
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

57

36

79

G.7

157

405

285

G.6

1484

7258

6490

3776

6702

5742

5196

3481

3243

G.5

0956

6215

8751

G.4

11583

87566

76870

30662

53813

12241

67032

70172

81041

41556

25685

11900

25330

31356

98918

21097

92334

65407

28483

25384

85512

G.3

16117

01829

74690

21801

02839

96116

G.2

99145

90756

85452

G.1

88351

44949

83429

G.ĐB

306035

255020

051987

HuếKon TumKhánh Hòa
0-05, 02, 00, 0107
113, 171518, 12, 16
2292029
332, 3536, 3034, 39
441, 4542, 41, 4943
557(2), 58, 56, 5156(3)51, 52
666, 62--
77076, 7279
884, 838585, 81, 83, 84, 87
9909096, 97
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

45

06

39

G.7

065

573

425

G.6

8325

7038

7818

7090

6133

8510

7919

3574

2056

G.5

6295

9792

3538

G.4

43607

69026

64172

40506

65931

77720

00746

39615

41186

17274

56183

08029

72406

22188

75272

79848

81975

67348

91011

67044

00610

G.3

93142

44156

89275

95067

58839

94058

G.2

99655

14112

38556

G.1

85188

49802

15570

G.ĐB

979256

839184

298117

HuếKon TumKhánh Hòa
007, 0606(2), 02-
11810, 15, 1219, 11, 10, 17
225, 26, 202925
338, 313339(2), 38
445, 46, 42-48(2), 44
556, 55, 56-56(2), 58
66567-
77273, 74, 7574, 72, 75, 70
88886, 83, 88, 84-
99590, 92-
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

80

23

42

G.7

500

225

422

G.6

3517

2598

9571

1667

5119

8554

6759

1156

1636

G.5

1009

1904

4966

G.4

95372

93800

49646

75312

23986

16313

08074

02390

77922

21454

56238

52626

53205

53532

83982

69176

08056

29710

45718

19143

64764

G.3

15218

85265

15442

17891

41565

29865

G.2

36444

56286

76408

G.1

31072

12096

39521

G.ĐB

643774

756179

293762

HuếKon TumKhánh Hòa
000(2), 0904, 0508
117, 12, 13, 181910, 18
2-23, 25, 22, 2622, 21
3-38, 3236
446, 444242, 43
5-54(2)59, 56(2)
6656766, 64, 65(2), 62
771, 72(2), 74, 747976
880, 868682
99890, 91, 96-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000