Trang chủ XSMT XSMT Thứ 4

XSMT Thứ 4 - Xổ số miền Trung Thứ 4

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

88

74

G.7

635

139

G.6

1838

3225

3044

6302

5348

0067

G.5

4902

0698

G.4

60956

82446

52424

40692

63825

91223

38386

83357

18119

58185

53830

66919

72846

51862

G.3

40276

36842

02538

49793

G.2

28600

67106

G.1

80526

54085

G.ĐB

618399

933564

Đà NẵngKhánh Hòa
002, 0002, 06
1-19(2)
225(2), 24, 23, 26-
335, 3839, 30, 38
444, 46, 4248, 46
55657
6-67, 62, 64
77674
888, 8685(2)
992, 9998, 93

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

28

35

G.7

830

272

G.6

4229

1811

9224

3446

5873

8720

G.5

2205

9738

G.4

82034

29905

67159

39609

78208

17270

40754

20238

30410

81930

75148

25799

02603

49218

G.3

88606

88171

38315

48976

G.2

81472

30184

G.1

26730

00755

G.ĐB

595660

573973

Đà NẵngKhánh Hòa
005(2), 09, 08, 0603
11110, 18, 15
228, 29, 2420
330(2), 3435, 38(2), 30
4-46, 48
559, 5455
660-
770, 71, 7272, 73, 76, 73
8-84
9-99
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

47

80

G.7

074

049

G.6

4529

9214

0629

3849

7188

8671

G.5

8685

1402

G.4

68967

66082

51347

52280

37284

63029

44449

10783

26573

55511

95617

94206

29692

46252

G.3

24176

98352

02256

51834

G.2

15405

67088

G.1

45337

22308

G.ĐB

424885

665456

Đà NẵngKhánh Hòa
00502, 06, 08
11411, 17
229(3)-
33734
447(2), 4949(2)
55252, 56, 56
667-
774, 7671, 73
885, 82, 80, 84, 8580, 88(2), 83
9-92
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

35

07

G.7

678

043

G.6

1574

4984

6022

3016

1887

1983

G.5

5767

2307

G.4

75023

10802

25302

11923

03462

53268

26717

72175

23412

90076

15311

53934

89420

68512

G.3

60459

46165

15567

85488

G.2

96422

14837

G.1

87078

00392

G.ĐB

765097

732501

Đà NẵngKhánh Hòa
002(2)07(2), 01
11716, 12(2), 11
222(2), 23(2)20
33534, 37
4-43
559-
667, 62, 68, 6567
778(2), 7475, 76
88487, 83, 88
99792
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

46

97

G.7

412

969

G.6

1980

4185

6894

3061

1132

1822

G.5

8098

0207

G.4

60383

43909

89221

71300

63891

88105

26475

12713

90705

86627

93595

70912

19100

62731

G.3

89867

53495

11864

79213

G.2

60276

52567

G.1

20763

27697

G.ĐB

941738

339568

Đà NẵngKhánh Hòa
009, 00, 0507, 05, 00
11213(2), 12
22122, 27
33832, 31
446-
5--
667, 6369, 61, 64, 67, 68
775, 76-
880, 85, 83-
994, 98, 91, 9597(2), 95
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000