Trang chủ XSMT XSMT Thứ 4

XSMT Thứ 4 - Xổ số miền Trung Thứ 4

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

34

20

G.7

504

424

G.6

0271

8352

2835

9205

1526

6039

G.5

3398

2857

G.4

26695

58487

15430

37598

16394

88987

69752

82493

73299

37895

29050

45347

49945

05490

G.3

23459

13572

75369

27263

G.2

80955

43483

G.1

29220

27525

G.ĐB

078289

362103

Đà NẵngKhánh Hòa
00405, 03
1--
22020, 24, 26, 25
334, 35, 3039
4-47, 45
552(2), 59, 5557, 50
6-69, 63
771, 72-
887(2), 8983
998(2), 95, 9493, 99, 95, 90

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

07

75

G.7

721

444

G.6

5143

1730

0209

5770

2444

2906

G.5

5830

8344

G.4

95385

69657

11973

53993

73133

37484

61176

97260

03023

28727

39433

43609

88180

94386

G.3

03877

46027

62805

55957

G.2

79850

66454

G.1

47601

29814

G.ĐB

780736

132521

Đà NẵngKhánh Hòa
007, 09, 0106, 09, 05
1-14
221, 2723, 27, 21
330(2), 33, 3633
44344(3)
557, 5057, 54
6-60
773, 76, 7775, 70
885, 8480, 86
993-
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

82

15

G.7

589

765

G.6

3674

5392

0918

0855

8604

6631

G.5

1275

4443

G.4

83478

50497

75278

26749

74947

37168

50506

04364

43905

24086

04407

68858

82339

91549

G.3

22909

31490

60160

80039

G.2

41257

92176

G.1

20791

06740

G.ĐB

470111

765951

Đà NẵngKhánh Hòa
006, 0904, 05, 07
118, 1115
2--
3-31, 39(2)
449, 4743, 49, 40
55755, 58, 51
66865, 64, 60
774, 75, 78(2)76
882, 8986
992, 97, 90, 91-
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

74

66

G.7

310

768

G.6

2974

6022

6651

9774

2198

0454

G.5

4425

0119

G.4

17079

89187

89106

80598

55760

01088

51414

81666

12209

10607

40411

91149

17102

53891

G.3

00504

43301

26379

13701

G.2

39388

48368

G.1

49417

07369

G.ĐB

126704

507450

Đà NẵngKhánh Hòa
006, 04, 01, 0409, 07, 02, 01
110, 14, 1719, 11
222, 25-
3--
4-49
55154, 50
66066(2), 68(2), 69
774(2), 7974, 79
887, 88(2)-
99898, 91
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

53

76

G.7

857

561

G.6

0463

2876

8084

0440

9937

7105

G.5

4643

2222

G.4

10279

00512

54276

75998

36564

64242

26811

82796

88451

65833

77339

10252

08041

05535

G.3

87698

10592

60843

65029

G.2

52429

48909

G.1

12762

75304

G.ĐB

808557

319180

Đà NẵngKhánh Hòa
0-05, 09, 04
112, 11-
22922, 29
3-37, 33, 39, 35
443, 4240, 41, 43
553, 57, 5751, 52
663, 64, 6261
776(2), 7976
88480
998(2), 9296
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000