Trang chủ XSMT XSMT Thứ 5

XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

38

35

56

G.7

931

413

112

G.6

6197

7105

0980

6397

5377

9417

2606

0875

8748

G.5

0249

3370

5754

G.4

31410

07023

18410

94324

44135

33551

33641

23432

92180

01711

21227

19899

58175

34521

31638

98654

75404

67263

98872

17633

33589

G.3

65658

11286

27120

55471

87845

42780

G.2

34325

65286

89599

G.1

25964

69386

20810

G.ĐB

070593

839446

365867

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
005-06, 04
110(2)13, 17, 1112, 10
223, 24, 2527, 21, 20-
338, 31, 3535, 3238, 33
449, 414648, 45
551, 58-56, 54(2)
664-63, 67
7-77, 70, 75, 7175, 72
880, 8680, 86(2)89, 80
997, 9397, 9999

Dự đoán XSMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

97

73

79

G.7

630

674

028

G.6

8835

0891

2350

5510

6443

5118

7457

5378

5835

G.5

3678

1845

2588

G.4

12959

36324

71858

30329

45094

06565

71736

73226

74010

18703

53271

66589

29310

36070

23046

74766

20349

76930

92475

54386

38443

G.3

41718

67094

58043

26611

05889

84899

G.2

61133

49120

13994

G.1

24562

97325

08289

G.ĐB

159648

642858

941018

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-03-
11810(3), 18, 1118
224, 2926, 20, 2528
330, 35, 36, 33-35, 30
44843(2), 4546, 49, 43
550, 59, 585857
665, 62-66
77873, 74, 71, 7079, 78, 75
8-8988, 86, 89(2)
997, 91, 94(2)-99, 94
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

79

09

69

G.7

898

710

154

G.6

2034

4096

7336

4481

8399

9488

6265

7134

8717

G.5

9783

5227

7557

G.4

88211

90222

97055

52001

47840

98626

49966

98156

03119

74308

46547

78534

66715

59416

39764

54427

85740

18392

89195

54420

17497

G.3

96659

68741

51909

79610

64112

12067

G.2

82442

63604

56721

G.1

69623

21935

05949

G.ĐB

642864

385355

672489

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00109(2), 08, 04-
11110(2), 19, 15, 1617, 12
222, 26, 232727, 20, 21
334, 3634, 3534
440, 41, 424740, 49
555, 5956, 5554, 57
666, 64-69, 65, 64, 67
779--
88381, 8889
998, 969992, 95, 97
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

67

25

78

G.7

225

482

315

G.6

9092

2141

3486

0373

8587

5242

0371

7934

7628

G.5

1539

0628

7144

G.4

08950

78654

62449

36693

63905

38139

12592

15040

55782

15355

81048

35690

15441

64307

96026

70516

97576

06647

41248

70719

43410

G.3

53521

20317

53394

42111

84046

90781

G.2

47581

12754

10852

G.1

99299

60228

35387

G.ĐB

348464

185911

839421

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00507-
11711, 1115, 16, 19, 10
225, 2125, 28(2)28, 26, 21
339(2)-34
441, 4942, 40, 48, 4144, 47, 48, 46
550, 5455, 5452
667, 64--
7-7378, 71, 76
886, 8182(2), 8781, 87
992(2), 93, 9990, 94-
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

21

88

20

G.7

292

099

535

G.6

7813

0130

5387

6807

3006

2244

8782

8616

4631

G.5

1961

6085

7315

G.4

53646

35052

42266

81277

76709

43091

15245

15237

20729

27370

82598

28527

40573

35182

59228

21871

91785

73577

63256

66380

98759

G.3

62883

27152

66211

54763

73016

16182

G.2

79947

97573

16251

G.1

04761

98246

86856

G.ĐB

037760

437580

023868

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00907, 06-
1131116(2), 15
22129, 2720, 28
3303735, 31
446, 45, 4744, 46-
552(2)-56(2), 59, 51
661(2), 66, 606368
77770, 73(2)71, 77
887, 8388, 85, 82, 8082(2), 85, 80
992, 9199, 98-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000