Trang chủ XSMT XSMT Thứ 5

XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

66

40

53

G.7

851

692

990

G.6

7392

9523

1698

7440

9950

4115

4086

2953

6625

G.5

4302

7085

1128

G.4

53119

22969

65963

29968

39687

75973

80658

11894

95565

69818

02596

32228

37013

79139

93551

40246

31750

40031

20434

22726

36554

G.3

59842

69307

09718

81075

81924

34899

G.2

45036

26596

52675

G.1

37126

86356

22060

G.ĐB

609435

574749

033997

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
002, 07--
11915, 18(2), 13-
223, 262825, 28, 26, 24
336, 353931, 34
44240(2), 4946
551, 5850, 5653(2), 51, 50, 54
666, 69, 63, 686560
7737575
8878586
992, 9892, 94, 96(2)90, 99, 97

Dự đoán XSMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

43

01

58

G.7

908

151

321

G.6

9865

5283

6960

5608

7774

6502

9291

0270

1862

G.5

6822

6041

1589

G.4

36001

06062

56804

77846

63843

10965

83734

80342

13395

13625

61962

13382

11466

57550

64552

28620

74029

63065

48133

13244

09830

G.3

79868

30470

53572

73770

12231

97185

G.2

70133

78893

02029

G.1

46203

94252

41291

G.ĐB

109868

791206

929844

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
008, 01, 04, 0301, 08, 02, 06-
1---
2222521, 20, 29(2)
334, 33-33, 30, 31
443(2), 4641, 4244, 44
5-51, 50, 5258, 52
665(2), 60, 62, 68, 6862, 6662, 65
77074, 72, 7070
8838289, 85
9-95, 9391(2)
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

52

08

43

G.7

814

954

465

G.6

2985

9681

9431

2997

0888

7340

6296

2806

8918

G.5

6578

1862

0892

G.4

56586

31309

27709

97043

68173

32473

42717

92594

30420

51114

98332

45629

40880

11289

98001

71124

94815

08705

93489

58973

32663

G.3

48938

81618

34039

62519

87663

27331

G.2

63991

44011

84043

G.1

46247

65927

83963

G.ĐB

725475

193859

052696

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
009(2)0806, 01, 05
114, 17, 1814, 19, 1118, 15
2-20, 29, 2724
331, 3832, 3931
443, 474043(2)
55254, 59-
6-6265, 63(3)
778, 73(2), 75-73
885, 81, 8688, 80, 8989
99197, 9496, 92, 96
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

56

33

53

G.7

356

001

868

G.6

5523

8800

4872

4315

6049

7073

9249

8649

5274

G.5

6066

6363

1492

G.4

00875

72944

15426

45424

37476

63152

80669

15651

23472

18971

32059

74188

16948

72413

34502

13226

60662

35486

00492

29885

61608

G.3

79283

03641

98484

00370

61783

14335

G.2

18448

91501

71855

G.1

58606

29794

37910

G.ĐB

229333

810920

843919

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
000, 0601(2)02, 08
1-15, 1310, 19
223, 26, 242026
3333335
444, 41, 4849, 4849(2)
556(2), 5251, 5953, 55
666, 696368, 62
772, 75, 7673, 72, 71, 7074
88388, 8486, 85, 83
9-9492(2)
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

37

96

14

G.7

833

110

527

G.6

9910

0909

0857

2414

7327

1503

5404

1700

1800

G.5

3793

4986

6803

G.4

24812

01274

56360

16754

69700

66163

34906

14351

50162

07428

52648

43297

22802

60751

12815

16997

12581

53627

67846

92492

23085

G.3

88414

01286

61611

65958

51368

54267

G.2

23277

94889

28471

G.1

88904

57925

90900

G.ĐB

051442

827848

592097

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
009, 00, 06, 0403, 0204, 00(3), 03
110, 12, 1410, 14, 1114, 15
2-27, 28, 2527(2)
337, 33--
44248, 4846
557, 5451(2), 58-
660, 636268, 67
774, 77-71
88686, 8981, 85
99396, 9797, 92, 97
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000