Trang chủ XSMT XSMT Thứ 7

XSMT Thứ 7 - Xổ số miền Trung Thứ 7

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

52

52

99

G.7

666

772

690

G.6

4156

6529

6499

7279

6993

1875

7212

3978

4643

G.5

5068

0974

6067

G.4

11946

49760

87866

57138

67038

30082

39063

16374

63501

95354

43214

16309

32200

57086

14702

53512

11158

32596

98825

77863

50958

G.3

83579

88491

55820

18087

39698

26885

G.2

60366

30856

54699

G.1

68817

56962

55872

G.ĐB

484038

654542

892548

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-01, 09, 0002
1171412(2)
2292025
338(2), 38--
4464243, 48
552, 5652, 54, 5658(2)
666(3), 68, 60, 636267, 63
77972, 79, 75, 74(2)78, 72
88286, 8785
999, 919399(2), 90, 96, 98

Dự đoán XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

37

05

88

G.7

278

783

526

G.6

3741

2865

8816

6160

5084

3285

9359

0840

7289

G.5

8461

7173

4859

G.4

17388

82744

65812

85329

73666

27771

02781

26876

85257

08143

83726

44835

28011

76552

84112

92349

37828

21846

93114

73993

43927

G.3

77615

77331

02796

59332

28667

77568

G.2

83564

16990

54081

G.1

56259

43500

79703

G.ĐB

232916

421628

101248

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-05, 0003
116, 12, 15, 161112, 14
22926, 2826, 28, 27
337, 3135, 32-
441, 444340, 49, 46, 48
55957, 5259(2)
665, 61, 66, 646067, 68
778, 7173, 76-
888, 8183, 84, 8588, 89, 81
9-96, 9093
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

54

55

09

G.7

408

751

845

G.6

8408

0881

4268

7490

3083

5318

9048

0519

8074

G.5

8377

9869

9543

G.4

90065

70518

33669

71781

70351

79384

07086

14249

72603

77861

52311

16406

77002

90078

47972

23132

64426

87165

75075

49497

12929

G.3

22324

21487

56596

53878

84107

36160

G.2

17135

89319

79028

G.1

84832

28638

12150

G.ĐB

152866

408691

064994

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
008(2)03, 06, 0209, 07
11818, 11, 1919
224-26, 29, 28
335, 323832
4-4945, 48, 43
554, 5155, 5150
668, 65, 69, 6669, 6165, 60
77778(2)74, 72, 75
881(2), 84, 86, 8783-
9-90, 96, 9197, 94
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

18

07

14

G.7

360

215

028

G.6

8185

5492

6812

8662

9413

5460

7742

8912

1283

G.5

6405

7487

6559

G.4

99391

83691

17730

40123

49450

28034

82813

12765

46253

56636

82764

05895

55854

60936

52451

93268

62705

57657

74011

57204

21197

G.3

29273

98533

27639

34274

01221

31353

G.2

44954

22427

89291

G.1

17928

33671

56155

G.ĐB

450579

336636

325107

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0050705, 04, 07
118, 12, 1315, 1314, 12, 11
223, 282728, 21
330, 34, 3336(2), 39, 36-
4--42
550, 5453, 5459, 51, 57, 53, 55
66062, 60, 65, 6468
773, 7974, 71-
8858783
992, 91(2)9597, 91
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

94

51

44

G.7

044

014

589

G.6

8700

9307

6504

2501

3742

3088

5156

8485

8176

G.5

6193

2372

6823

G.4

24936

10324

40561

59366

53542

90583

16042

58149

97212

35062

77664

77063

58594

87074

56950

17375

11913

42672

20476

09095

04793

G.3

93205

44286

51635

22879

95946

02642

G.2

84915

12928

55073

G.1

16902

49302

58837

G.ĐB

424008

588522

701315

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
000, 07, 04, 05, 02, 0801, 02-
11514, 1213, 15
22428, 2223
3363537
444, 42(2)42, 4944, 46, 42
5-5156, 50
661, 6662, 64, 63-
7-72, 74, 7976(2), 75, 72, 73
883, 868889, 85
994, 939495, 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000